Cầu thủ Jakub Kaminski hiện đang thi đấu cho đội Wolfsburg

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jakub Kaminski

  • 179 cm
  • 76 kg
  • 24 tuổi 2002-06-05
  • Tiền vệ
  • Phong độ

  • League Logo 12-04-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    3-1
    104 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 05-04-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    2-2
    99 1 0 1 0 6.95
  • League Logo 21-03-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    3-3
    100 0 1 1 0 6.7
  • League Logo 15-03-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    1-1
    94 0 0 1 0 6.4
  • League Logo 08-03-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-2
    106 1 0 0 0 7
  • League Logo 28-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    2-0
    99 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 21-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-2
    95 0 1 0 0 7
  • League Logo 15-02-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    3-1
    98 0 0 1 0 5.9
  • League Logo 08-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-2
    102 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 31-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-0
    77 0 0 0 0 6.85
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 28
    • Phút thi đấu: 2497
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 14%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 7
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 47

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 6
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 357
    • Tổng số cú sút / trận: 34/1.22
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.86
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 7%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.86
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 24
    • Tắc bóng: 13
    • Phá bóng: 20
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.46