Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
7
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
33
Trận đấu
-
2928
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
6
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
16-05-2026
Bayern Munich
5-1
96
0
0
0
0
10-05-2026
FC Heidenheim
1-3
100
0
0
0
0
02-05-2026
Union Berlin
2-2
79
0
0
0
0
25-04-2026
Bayer Leverkusen
1-2
101
0
0
0
0
18-04-2026
St. Pauli
1-1
101
0
0
0
0
12-04-2026
Werder Bremen
3-1
104
0
0
0
0
05-04-2026
Eintracht Frankfurt
2-2
99
1
0
1
0
21-03-2026
Borussia Moenchengladbach
3-3
100
0
1
1
0
15-03-2026
Hamburger SV
1-1
94
0
0
1
0
08-03-2026
Borussia Dortmund
1-2
106
1
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 33
- Phút thi đấu: 2928
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 33 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 15%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 7
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 5
- Đá phạt góc: 57
Tấn công
- Bàn thắng: 7
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 419
- Tổng số cú sút / trận: 40/1.21
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.71
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 13
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.82
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 7/0.21
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 27
- Tắc bóng: 14
- Phá bóng: 24
- Cản phá cú sút: 16
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.12
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.12
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.42