Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
31
Trận đấu
-
1521
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
16-05-2026
Bayern Munich
5-1
85
0
0
0
0
10-05-2026
FC Heidenheim
1-3
100
1
0
0
0
02-05-2026
Union Berlin
2-2
79
1
0
0
0
25-04-2026
Bayer Leverkusen
1-2
63
0
0
0
0
18-04-2026
St. Pauli
1-1
47
0
0
0
0
12-04-2026
Werder Bremen
3-1
32
0
0
0
0
05-04-2026
Eintracht Frankfurt
2-2
16
0
1
0
0
21-03-2026
Borussia Moenchengladbach
3-3
19
0
0
0
0
15-03-2026
Hamburger SV
1-1
24
0
0
0
0
08-03-2026
Borussia Dortmund
1-2
13
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 31
- Phút thi đấu: 1521
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 55%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 32%
- Đóng góp vào đội: 10%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.16
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 2
- Phút / bàn: 305
- Tổng số cú sút / trận: 30/0.97
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.00
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 12
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 0.58
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 3
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 8/0.26
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 23
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.55