Cầu thủ Sebastian Sebulonsen hiện đang thi đấu cho đội Broendby IF

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Sebastian Sebulonsen

  • 26 tuổi 2000-01-27
  • Hậu vệ
2
Suspension Yellow cards () Ngày trở lại:
  • Phong độ

  • League Logo 15-03-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    1-1
    23 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 21-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-2
    73 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 15-02-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    3-1
    98 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 08-02-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-2
    102 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 31-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-0
    99 0 0 0 0 7.9
  • League Logo 25-01-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    2-1
    99 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 17-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    2-1
    98 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 15-01-2026
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-3
    109 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 10-01-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-2
    100 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 20-12-2025
    FC Koeln Logo FC Koeln
    0-1
    100 0 0 1 0 6.05
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 1885
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 2

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 13/0.55
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 9
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.17
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 10
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 56
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.21
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.21
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.38