Newcastle United 4-1-2-3
Vắng mặt
HLV
Eddie Howe
Brentford 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Keith Andrews
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tổng số bàn thắng
2
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
27.3%
Tổng số cú sút
12
7
Tổng số trúng đích
4
5
Tổng số ra ngoài
8
2
Cú sút bị chặn
4
4
Kiến tạo thành bàn
1
2
Số lần tấn công
102
98
Tình huống nguy hiểm
43
36
Phản công nhanh
4
5
Tổng số đường chuyền
423
379
Tạt bóng/ chuyền dài
22
18
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
4
4
Phạm lỗi
14
18
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
12
20
Phạt góc
9
3
Đá phạt
20
15
Thay người
5
3
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
46%
54%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
33.3%
Tổng số cú sút
7
4
Tổng số trúng đích
2
3
Tổng số ra ngoài
5
1
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
10
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
6
9
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
3
13
Phạt góc
7
1
Đá phạt
9
6
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
20%
Tổng số cú sút
5
3
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
3
4
Tạt bóng/ chuyền dài
12
10
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
8
9
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
9
7
Phạt góc
2
2
Đá phạt
11
9
Thay người
5
3
Việt vị
1
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng