Cầu thủ Malick Thiaw hiện đang thi đấu cho đội Newcastle United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Malick Thiaw

  • 191 cm
  • 80 kg
  • 25 tuổi 2001-08-08
  • Hậu vệ
12

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 35 Trận đấu
  • 2965 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    Fulham Logo Fulham
    2-0
    105 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 17-05-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    3-1
    102 0 0 0 0 7.55
  • League Logo 10-05-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    1-1
    101 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 02-05-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    3-1
    102 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 25-04-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    1-0
    102 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 18-04-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-2
    103 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 12-04-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    2-1
    104 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 22-03-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    1-2
    46 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 19-03-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    7-2
    99 0 0 0 0 4.85
  • League Logo 15-03-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    0-1
    102 0 0 0 0 8.05
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 450
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 11
    • Phút thi đấu: 928
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 188%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 270
    • Tổng số cú sút / trận: 7/1.29
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.71
    • Thắng tranh chấp trên không: 8
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 19
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.58
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.58
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.08

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 270
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.33
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 35
    • Phút thi đấu: 2965
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 33 / 94%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 6%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.11
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 742
    • Tổng số cú sút / trận: 22/0.63
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.46
    • Thắng tranh chấp trên không: 37
    • Thua tranh chấp trên không: 12
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.03

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 30
    • Phá bóng: 148
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.69