Brentford 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Keith Andrews
Burnley 4-3-3
Dự bị
HLV
Scott Parker
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
16.7%
Tổng số cú sút
14
3
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
10
1
Cú sút bị chặn
1
3
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
113
95
Tình huống nguy hiểm
51
38
Phản công nhanh
6
5
Tổng số đường chuyền
404
376
Tạt bóng/ chuyền dài
30
24
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
3
1
Phạm lỗi
7
7
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
22
23
Phạt góc
5
6
Đá phạt
8
10
Thay người
4
5
Việt vị
3
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
58%
42%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
4
1
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
3
0
Cú sút bị chặn
0
2
Phản công nhanh
3
4
Tạt bóng/ chuyền dài
10
10
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
6
4
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
11
14
Phạt góc
2
1
Đá phạt
5
7
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
48%
52%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
27.3%
33.3%
Tổng số cú sút
10
2
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
7
1
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
3
1
Tạt bóng/ chuyền dài
20
14
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
1
3
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
11
9
Phạt góc
3
5
Đá phạt
3
3
Thay người
4
5
Việt vị
2
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng