Borussia Moenchengladbach 3-4-2-1
Vắng mặt
HLV
Jan-Moritz Lichte
Mainz 05 3-5-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Urs Fischer
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
47%
53%
Tổng số bàn thắng
3
4
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
23.5%
Tổng số cú sút
14
15
Tổng số trúng đích
7
8
Tổng số ra ngoài
7
7
Cú sút bị chặn
7
2
Kiến tạo thành bàn
2
3
Số lần tấn công
71
77
Tình huống nguy hiểm
26
36
Phản công nhanh
1
0
Tổng số đường chuyền
423
479
Tạt bóng/ chuyền dài
20
24
Phòng thủ
Giải nguy
4
4
Tổng cú sút chặn được
2
7
Phạm lỗi
12
14
Thẻ vàng
6
5
Khác
Ném biên
15
15
Phạt góc
6
4
Đá phạt
16
12
Thay người
5
4
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
41%
59%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
10%
20%
Tổng số cú sút
7
9
Tổng số trúng đích
5
4
Tổng số ra ngoài
2
5
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
10
11
Phòng thủ
Giải nguy
2
4
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
6
5
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
7
8
Phạt góc
3
1
Đá phạt
6
6
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
18.2%
28.6%
Tổng số cú sút
7
6
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
5
2
Cú sút bị chặn
4
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
10
13
Phòng thủ
Giải nguy
2
0
Tổng cú sút chặn được
1
4
Phạm lỗi
6
9
Thẻ vàng
5
5
Khác
Ném biên
8
7
Phạt góc
3
3
Đá phạt
10
6
Thay người
5
4
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng