Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
11
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
25
Trận đấu
-
2016
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
9
Bàn thắng
chân phải -
6
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
16-05-2026
FC Heidenheim
0-2
72
1
0
0
0
11-05-2026
Union Berlin
1-3
109
0
0
0
0
03-05-2026
St. Pauli
1-2
87
0
0
0
0
25-04-2026
Bayern Munich
3-4
85
0
0
0
0
20-04-2026
Borussia Moenchengladbach
1-1
100
1
0
0
0
13-04-2026
Freiburg
0-1
36
0
0
0
0
21-02-2026
Hamburger SV
1-1
98
1
0
0
0
14-02-2026
Borussia Dortmund
4-0
100
0
0
0
0
07-02-2026
Augsburg
2-0
85
2
0
1
0
Conference League Qualification
Tổng quan
- Trận: 2
- Phút thi đấu: 179
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
- Trận ghi bàn liên tiếp: 2
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 90
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Europa Conference League
Tổng quan
- Trận: 5
- Phút thi đấu: 392
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 75%
- Đóng góp vào đội: 29%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 2
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.5
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 174
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 1.5
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.5
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 2016
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 92%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 40%
- Đóng góp vào đội: 26%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 4
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 6
- Bàn thắng khi đá chính: 10
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 89
Tấn công
- Bàn thắng: 11
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.44
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 8
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 9
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 184
- Tổng số cú sút / trận: 31/1.24
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 11%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 11
- Sút trúng khung thành /trận: 0.88
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.16
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 27
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 14
- Cản phá cú sút: 22
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.24
- Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.24
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.88