Cầu thủ Nadiem Amiri hiện đang thi đấu cho đội Mainz 05

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Nadiem Amiri

Nadiem Amiri - Avatar

 flag Đức

Mainz 05
  • 180 cm
  • 73 kg
  • 30 tuổi 1996-10-27
  • Tiền vệ
10

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 14 Trận đấu
  • 1200 Phút thi đấu
  • 2 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 5 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 10-01-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    2-2
    82 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 21-12-2025
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-0
    93 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 06-12-2025
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    0-1
    100 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 22-11-2025
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    1-1
    105 0 0 1 0 6.45
  • League Logo 10-11-2025
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-0
    98 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 01-11-2025
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    1-1
    98 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 26-10-2025
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    2-1
    103 1 0 1 0 6.7
  • League Logo 18-10-2025
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    3-4
    107 1 1 1 0 7.05
  • League Logo 05-10-2025
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    4-0
    87 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 27-09-2025
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    0-2
    81 0 0 1 0 5.8
  • Conference League Qualification Conference League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 179
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 90
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa Conference League Europa Conference League

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 347
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 75%
    • Đóng góp vào đội: 29%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 174
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 1200
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 36%
    • Đóng góp vào đội: 27%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 44

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 300
    • Tổng số cú sút / trận: 15/1.07
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.57
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 16
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.36
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.36
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.14