Le Havre 3-4-3
HLV
Didier Digard
Monaco 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Filipe Luis
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
6.7%
Tổng số cú sút
9
10
Tổng số trúng đích
4
7
Tổng số ra ngoài
5
3
Cú sút bị chặn
5
5
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
98
116
Tình huống nguy hiểm
54
50
Tổng số đường chuyền
408
428
Tạt bóng/ chuyền dài
28
15
Phòng thủ
Giải nguy
6
3
Tổng cú sút chặn được
5
5
Phạm lỗi
13
12
Thẻ vàng
3
2
Khác
Ném biên
19
13
Phạt góc
7
4
Đá phạt
15
16
Thay người
5
5
Việt vị
3
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
38%
62%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
9.1%
Tổng số cú sút
3
7
Tổng số trúng đích
1
4
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
1
4
Kiến tạo thành bàn
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
6
9
Phòng thủ
Giải nguy
3
1
Tổng cú sút chặn được
4
1
Phạm lỗi
7
5
Thẻ vàng
3
0
Khác
Ném biên
10
4
Phạt góc
2
1
Đá phạt
6
9
Thay người
1
0
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
3
0
Cú sút bị chặn
4
1
Tạt bóng/ chuyền dài
22
6
Phòng thủ
Giải nguy
3
2
Tổng cú sút chặn được
1
4
Phạm lỗi
6
7
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
9
9
Phạt góc
5
3
Đá phạt
9
7
Thay người
4
5
Việt vị
1
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng