Rennes 4-3-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Franck Haise
Nantes 4-4-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Vahid Halilhodzic
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
63%
37%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
9.1%
Tổng số cú sút
10
9
Tổng số trúng đích
5
5
Tổng số ra ngoài
5
4
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
96
76
Tình huống nguy hiểm
66
62
Phản công nhanh
4
4
Tổng số đường chuyền
461
255
Tạt bóng/ chuyền dài
12
16
Phòng thủ
Giải nguy
4
3
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
14
15
Thẻ vàng
3
2
Khác
Ném biên
10
8
Phạt góc
6
8
Đá phạt
16
19
Thay người
4
5
Việt vị
5
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
66%
34%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
16.7%
Tổng số cú sút
6
5
Tổng số trúng đích
3
4
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
3
Tạt bóng/ chuyền dài
7
9
Phòng thủ
Giải nguy
3
2
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
4
9
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
5
5
Phạt góc
2
4
Đá phạt
9
6
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
60%
40%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số cú sút
4
4
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
2
1
Phản công nhanh
3
1
Tạt bóng/ chuyền dài
5
7
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
10
6
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
5
3
Phạt góc
4
4
Đá phạt
7
13
Thay người
4
5
Việt vị
3
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng