Cầu thủ Frederic Guilbert hiện đang thi đấu cho đội Nantes

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Frederic Guilbert

Frederic Guilbert - Avatar

 flag Pháp

Nantes
  • 178 cm
  • 70 kg
  • 32 tuổi 1994-12-24
  • Hậu vệ
24

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 8 Trận đấu
  • 606 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 09-05-2026
    Lens Logo Lens
    1-0
    89 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 02-05-2026
    Marseille Logo Marseille
    3-0
    82 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 26-04-2026
    Rennes Logo Rennes
    2-1
    80 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 23-04-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    3-0
    98 0 0 1 0 5.95
  • League Logo 19-04-2026
    Brest Logo Brest
    1-1
    106 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 12-04-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    0-0
    84 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 05-04-2026
    Metz Logo Metz
    0-0
    101 0 0 0 0 7.85
  • League Logo 07-03-2026
    Angers Logo Angers
    0-1
    19 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 26-05-2025
    Lazio Logo Lazio
    0-1
    101 0 0 0 0 7.85
  • League Logo 19-05-2025
    Lecce Logo Lecce
    1-0
    90 0 0 0 0 7.6
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 606
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.26
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.13
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 19
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00