Nice 3-5-2
Dự bị
HLV
Claude Puel
Le Havre 4-3-2-1
Dự bị
HLV
Didier Digard
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
46%
54%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
6.2%
10%
Tổng số cú sút
13
9
Tổng số trúng đích
5
5
Tổng số ra ngoài
8
4
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
105
91
Tình huống nguy hiểm
38
41
Phản công nhanh
1
0
Tổng số đường chuyền
333
392
Tạt bóng/ chuyền dài
15
11
Phòng thủ
Giải nguy
4
4
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
20
14
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
25
19
Phạt góc
5
2
Đá phạt
15
24
Thay người
4
4
Việt vị
4
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
16.7%
Tổng số cú sút
4
5
Tổng số trúng đích
1
3
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
3
7
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
11
7
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
13
13
Phạt góc
1
1
Đá phạt
8
14
Việt vị
3
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
48%
52%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
8.3%
0%
Tổng số cú sút
9
4
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
5
2
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
12
4
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
0
3
Phạm lỗi
9
7
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
12
6
Phạt góc
4
1
Đá phạt
7
10
Thay người
4
4
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng