Nantes 4-3-3
Dự bị
HLV
Vahid Halilhodzic
Strasbourg 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Gary O'Neil
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
37%
63%
Tổng số bàn thắng
2
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
23.1%
Tổng số cú sút
11
11
Tổng số trúng đích
8
9
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
1
2
Kiến tạo thành bàn
2
2
Số lần tấn công
66
102
Tình huống nguy hiểm
31
40
Phản công nhanh
2
0
Tổng số đường chuyền
325
574
Tạt bóng/ chuyền dài
11
10
Phòng thủ
Giải nguy
6
6
Tổng cú sút chặn được
2
1
Phạm lỗi
15
17
Thẻ vàng
3
3
Khác
Ném biên
24
20
Phạt góc
3
6
Đá phạt
19
15
Thay người
3
5
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
16.7%
Tổng số cú sút
7
5
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
7
5
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
7
10
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
7
8
Phạt góc
1
1
Đá phạt
11
7
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
34%
66%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
28.6%
Tổng số trúng đích
4
6
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
4
5
Phòng thủ
Giải nguy
4
3
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
8
7
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
17
12
Phạt góc
2
5
Đá phạt
8
8
Thay người
3
5
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng