Augsburg 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Manuel Baum
Borussia Moenchengladbach 4-3-3
Vắng mặt
HLV
Eugen Polanski
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
38%
62%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
6.2%
Tổng số cú sút
14
11
Tổng số trúng đích
10
4
Tổng số ra ngoài
4
7
Cú sút bị chặn
1
5
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
76
103
Tình huống nguy hiểm
30
37
Phản công nhanh
2
1
Tổng số đường chuyền
320
543
Tạt bóng/ chuyền dài
18
16
Phòng thủ
Giải nguy
3
7
Tổng cú sút chặn được
5
1
Phạm lỗi
11
9
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
17
21
Phạt góc
3
2
Đá phạt
12
14
Thay người
5
5
Việt vị
3
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
38%
62%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số cú sút
9
3
Tổng số trúng đích
6
1
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
9
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
4
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
4
5
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
8
11
Phạt góc
2
0
Đá phạt
7
5
Thay người
1
0
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
38%
62%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
7.7%
Tổng số cú sút
5
8
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
1
5
Cú sút bị chặn
0
5
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
9
10
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
5
0
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
9
10
Phạt góc
1
2
Đá phạt
5
9
Thay người
4
5
Việt vị
2
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng