Wolfsburg 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Dieter Hecking
Eintracht Frankfurt 3-4-3
HLV
Albert Riera
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
5.3%
20%
Tổng số cú sút
15
6
Tổng số trúng đích
6
4
Tổng số ra ngoài
9
2
Cú sút bị chặn
4
4
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
102
87
Tình huống nguy hiểm
51
44
Phản công nhanh
2
2
Tổng số đường chuyền
442
449
Tạt bóng/ chuyền dài
12
9
Phòng thủ
Giải nguy
2
5
Tổng cú sút chặn được
4
4
Phạm lỗi
9
9
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
20
16
Phạt góc
7
7
Đá phạt
11
10
Thay người
5
5
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
40%
Tổng số cú sút
2
4
Tổng số trúng đích
2
4
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
4
4
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
3
2
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
11
10
Phạt góc
2
3
Đá phạt
3
3
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
6.2%
0%
Tổng số trúng đích
4
0
Tổng số ra ngoài
9
2
Cú sút bị chặn
3
3
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
8
5
Phòng thủ
Giải nguy
0
3
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
6
7
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
9
6
Phạt góc
5
4
Đá phạt
8
7
Thay người
5
5
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng