Augsburg 3-4-2-1
Dự bị
HLV
Manuel Baum
Hoffenheim 4-3-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Christian Ilzer
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
35%
65%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.8%
15.4%
Tổng số cú sút
15
8
Tổng số trúng đích
8
4
Tổng số ra ngoài
7
4
Cú sút bị chặn
2
5
Kiến tạo thành bàn
2
2
Số lần tấn công
83
108
Tình huống nguy hiểm
50
65
Phản công nhanh
3
0
Tổng số đường chuyền
275
547
Tạt bóng/ chuyền dài
20
25
Phòng thủ
Giải nguy
2
4
Tổng cú sút chặn được
5
2
Phạm lỗi
6
18
Thẻ vàng
5
3
Khác
Ném biên
23
26
Phạt góc
4
4
Đá phạt
19
8
Thay người
5
4
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
35%
65%
Tổng số bàn thắng
2
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
22.2%
33.3%
Tổng số cú sút
9
4
Tổng số trúng đích
5
3
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
0
2
Kiến tạo thành bàn
2
2
Phản công nhanh
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
11
15
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
3
7
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
10
12
Phạt góc
3
1
Đá phạt
7
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
35%
65%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
6
4
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
2
3
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
9
10
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
3
2
Phạm lỗi
3
11
Thẻ vàng
3
3
Khác
Ném biên
13
14
Phạt góc
1
3
Đá phạt
12
5
Thay người
5
4
Việt vị
2
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng