Werder Bremen 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Daniel Thioune
RB Leipzig 4-3-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Ole Werner
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
7.7%
28.6%
Tổng số cú sút
10
5
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
5
3
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
136
112
Tình huống nguy hiểm
65
47
Phản công nhanh
4
8
Tổng số đường chuyền
551
449
Tạt bóng/ chuyền dài
2
4
Phòng thủ
Giải nguy
0
4
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
13
14
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
19
23
Phạt góc
1
0
Đá phạt
15
18
Thay người
5
5
Việt vị
5
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
33.3%
Tổng số cú sút
5
2
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
2
1
Cú sút bị chặn
1
1
Phản công nhanh
3
4
Tạt bóng/ chuyền dài
1
3
Phòng thủ
Giải nguy
0
3
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
3
5
Khác
Ném biên
6
14
Phạt góc
1
0
Đá phạt
5
6
Việt vị
3
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
25%
Tổng số cú sút
5
3
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
4
Tạt bóng/ chuyền dài
1
1
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
10
9
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
13
9
Đá phạt
10
12
Thay người
5
5
Việt vị
2
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng