Cầu thủ Niklas Stark hiện đang thi đấu cho đội Werder Bremen

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Niklas Stark

  • 188 cm
  • 77 kg
  • 31 tuổi 1995-04-14
  • Hậu vệ
4

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 12 Trận đấu
  • 632 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 2 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 21-03-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-1
    63 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 08-03-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-4
    53 0 0 1 0 5.85
  • League Logo 28-02-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-0
    103 0 0 0 0 7.35
  • League Logo 22-02-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    2-1
    99 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 14-02-2026
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    0-3
    51 0 0 1 0 5.2
  • League Logo 20-12-2025
    Augsburg Logo Augsburg
    0-0
    88 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 15-12-2025
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    0-4
    41 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 29-11-2025
    FC Koeln Logo FC Koeln
    1-1
    50 0 0 0 1 4.75
  • League Logo 01-11-2025
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    1-1
    4 0 0 0 0 6
  • League Logo 25-10-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-0
    9 0 0 0 0 6.05
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 12
    • Phút thi đấu: 632
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 8 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 42%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 22
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.75