Lịch sử CLB Valencia: Hơn một thế kỷ vinh quang và cay đắng
BongDa.com.vnKhông thể nhắc đến bóng đá Tây Ban Nha mà bỏ qua Valencia Club de Futbol – một thế lực giàu truyền thống với lịch sử hơn 100 năm.
Là đội bóng sở hữu bảng thành tích đồ sộ và lượng cổ động viên trung thành, Valencia CF đã trải qua những giai đoạn vinh quang tột đỉnh tại châu Âu cũng như những nốt trầm đầy biến động về tài chính. Dưới đây là hồ sơ lịch sử toàn diện về đội chủ sân Mestalla.
| Mốc thời gian | Sự kiện |
| 18/03/1919 | CLB chính thức được phê duyệt thành lập; ông Octavio Augusto Milego Díaz trở thành chủ tịch đầu tiên nhờ tung đồng xu. |
| 20/05/1923 | Khánh thành sân vận động Mestalla, chuyển từ sân cũ Algirós sang sân nhà mới. |
| 1941 – 1942 | Giành chức vô địch La Liga đầu tiên trong lịch sử CLB. |
| 1961 – 1963 | Vô địch Inter-Cities Fairs Cup hai năm liên tiếp, khẳng định tên tuổi tại đấu trường châu lục. |
| 1980 | Giành Cúp C2 châu Âu (UEFA Cup Winners' Cup) và Siêu cúp châu Âu dưới thời Mario Kempes. |
| 1986 | CLB xuống hạng Segunda División sau 55 năm do khủng hoảng tài chính và nội bộ (thăng hạng lại ngay sau 1 mùa). |
| 2000 – 2001 | Hai năm liên tiếp lọt vào chung kết UEFA Champions League nhưng đều thất bại trước Real Madrid và Bayern Munich. |
| 2001 – 2002 | Giành chức vô địch La Liga lần thứ 5 dưới thời HLV Rafael Benítez, chấm dứt 31 năm chờ đợi. |
| 2003 – 2004 | Đạt đỉnh cao phong độ với cú đúp danh hiệu: Vô địch La Liga và UEFA Cup (Cúp C3). |
| 2014 | Tỷ phú Singapore Peter Lim mua lại 70,4% cổ phần, bắt đầu kỷ nguyên sở hữu mới. |
| 2019 | Vô địch Copa del Rey sau khi đánh bại Barcelona, danh hiệu lớn gần nhất tính đến thời điểm bài viết. |
1. GIAI ĐOẠN KHỞI NGUỒN VÀ NHỮNG VINH QUANG ĐẦU TIÊN (1919 – 1950)
Thành lập từ một đồng xu
Câu lạc bộ được thành lập vào ngày 5/3/1919 và chính thức được phê duyệt vào ngày 18/3/1919. Một chi tiết thú vị trong lịch sử đội bóng là vị trí chủ tịch đầu tiên được quyết định bằng việc tung đồng xu. Ông Octavio Augusto Milego Díaz đã thắng trong màn may rủi này trước Gonzalo Medina Pernas để trở thành chủ tịch đầu tiên. Trận đấu chính thức đầu tiên của Valencia diễn ra vào ngày 21/5/1919 trước Valencia Gimnástico (thua 0-1).
Chuyển đến "Thánh địa" Mestalla
Năm 1923 đánh dấu bước ngoặt lớn khi CLB chuyển từ sân Algiros sang sân Mestalla. Trận khai sân diễn ra vào ngày 20/5/1923. Cùng năm đó, Valencia vô địch giải khu vực và lần đầu tiên được tham dự Copa del Rey.
Thập niên 1940: Gã khổng lồ trỗi dậy
Sau khi Nội chiến Tây Ban Nha kết thúc, Valencia bước vào kỷ nguyên vàng son đầu tiên. Năm 1941, họ giành Copa del Rey sau khi đánh bại Espanyol. Mùa giải 1941–1942, Valencia lần đầu tiên vô địch La Liga.
Dưới sự dẫn dắt của các HLV và sự xuất sắc của hàng công huyền thoại được gọi là "Delantera Eléctrica" (Hàng tiền đạo điện xẹt) gồm Epi, Amadeo, Mundo, Asensi và Gorostiza, Valencia tiếp tục vô địch La Liga các mùa 1943–44 và 1946–47. Kết thúc thập niên 40, họ sở hữu 3 chức vô địch quốc gia và 2 Cúp Nhà Vua, khẳng định vị thế là một trong những CLB lớn nhất Tây Ban Nha.
2. VƯƠN RA CHÂU ÂU VÀ KỶ NGUYÊN MARIO KEMPES (1950 – 1986)
Thành công tại Inter-Cities Fairs Cup
Thập niên 50 chứng kiến sự chững lại tại giải quốc nội dù sân Mestalla được mở rộng. Tuy nhiên, bước sang thập niên 60, Valencia bắt đầu khẳng định tên tuổi tại châu lục. Họ vô địch Inter-Cities Fairs Cup (tiền thân của UEFA Cup/Europa League) hai năm liên tiếp: 1961–62 (thắng Barcelona) và 1962–63 (thắng Dinamo Zagreb).
Di Stefano và Mario Kempes
Năm 1970, huyền thoại Alfredo Di Stefano được bổ nhiệm làm HLV trưởng, ngay lập tức đưa Valencia đến chức vô địch La Liga lần thứ tư (1970–71).
Giai đoạn cuối thập niên 70 gắn liền với tên tuổi của tiền đạo người Argentina, Mario Kempes. "Vua phá lưới" Kempes là nhân tố chủ chốt giúp Valencia vô địch Copa del Rey 1979 và đặc biệt là Cúp C2 châu Âu (UEFA Cup Winners' Cup) năm 1980 sau khi đánh bại Arsenal. Cùng năm đó, họ giành Siêu cúp châu Âu trước Nottingham Forest.
Khủng hoảng và xuống hạng (1986)
Năm 1982, sau khi Kempes rời đi và CLB ngập trong nợ nần dưới thời chủ tịch Vicente Tormo, Valencia rơi vào khủng hoảng trầm trọng. Mùa giải 1985–86, nội bộ rối ren cùng vấn đề nợ lương cầu thủ đã đẩy CLB xuống hạng Segunda División sau 55 năm.
3. TÁI THIẾT VÀ KỶ NGUYÊN VÀNG THỨ HAI (1987 – 2004)
Sự trở lại mạnh mẽ
Dưới sự dẫn dắt trở lại của Di Stefano, Valencia lập tức thăng hạng ngay sau một mùa giải (1986–87). Trong thập niên 90, CLB dần lấy lại vị thế với các HLV như Guus Hiddink, Carlos Alberto Parreira và Claudio Ranieri. Năm 1999, dưới thời Ranieri, Valencia vô địch Copa del Rey, mở ra một chu kỳ thành công rực rỡ nhất lịch sử.
Nỗi đau Champions League (1999–2001)
Dưới thời HLV Hector Cuper, Valencia sở hữu một đội hình đồng đều với Canizares, Mendieta, Kily Gonzalez và Claudio Lopez. Họ gây chấn động châu Âu khi lọt vào chung kết UEFA Champions League hai năm liên tiếp:
Năm 2000: Thua Real Madrid 0-3 tại Paris.
Năm 2001: Thua Bayern Munich trên chấm luân lưu tại Milan sau khi hòa 1-1.
Đỉnh cao cùng Rafael Benitez (2001–2004)
Rafael Benitez đến thay Cuper và tạo ra một cỗ máy chiến thắng dựa trên hàng thủ vững chắc.
Mùa 2001–02: Valencia vô địch La Liga lần thứ 5 sau 31 năm chờ đợi.
Mùa 2003–04: Valencia lập cú đúp lịch sử: Vô địch La Liga và đăng quang UEFA Cup (thắng Marseille 2-0). Đây được coi là thời điểm Valencia đạt đến đỉnh cao sức mạnh, phá vỡ thế lưỡng cực của Real Madrid và Barcelona.
4. BẤT ỔN TÀI CHÍNH VÀ KHỦNG HOẢNG (2005 – 2014)
Sau khi Benitez rời đi (sang Liverpool), Valencia bắt đầu trượt dốc. Các đời HLV như Claudio Ranieri (nhiệm kỳ 2), Quique Sanchez Flores hay Ronald Koeman không duy trì được sự ổn định, dù Koeman mang về Copa del Rey 2008.
Vấn đề lớn nhất của Valencia giai đoạn này là khoản nợ khổng lồ (ước tính hơn 400 triệu Euro), một phần do dự án xây sân vận động mới Nou Mestalla bị đình trệ. Để sinh tồn, CLB buộc phải bán đi những ngôi sao sáng nhất:
2010: David Villa (sang Barcelona), David Silva (sang Man City).
2011: Juan Mata (sang Chelsea).
2012: Jordi Alba (sang Barcelona).
Dù liên tục "chảy máu chất xám", Valencia vẫn cố gắng duy trì vị trí trong nhóm dự cúp châu Âu nhờ tài năng của HLV Unai Emery (giai đoạn 2008–2012).
5. KỶ NGUYÊN PETER LIM (2014 – NAY)
Năm 2014, tỷ phú người Singapore Peter Lim mua lại 70,4% cổ phần của CLB, hứa hẹn giải quyết nợ nần và đưa Valencia trở lại đỉnh cao.
Khởi đầu hứa hẹn: Mùa 2014–15, dưới thời Nuno Espírito Santo, Valencia cán đích thứ 4 La Liga.
Hỗn loạn: Những năm sau đó chứng kiến sự bất ổn trên băng ghế chỉ đạo (Gary Neville, Pako Ayestarán, Cesare Prandelli đều thất bại). Chính sách chuyển nhượng chịu ảnh hưởng lớn từ "siêu cò" Jorge Mendes gây nhiều tranh cãi.
Điểm sáng Marcelino (2017–2019): HLV Marcelino Garcia Toral giúp Valencia ổn định, hai lần liên tiếp dự Champions League và đỉnh cao là chức vô địch Copa del Rey 2019 (thắng Barcelona).
Mâu thuẫn và suy thoái: Tháng 9/2019, Peter Lim sa thải Marcelino và Giám đốc thể thao Mateu Alemany do mâu thuẫn về chính sách, dẫn đến sự phẫn nộ của người hâm mộ. Đội bóng tiếp tục bán đi các trụ cột (Dani Parejo, Rodrigo, Ferran Torres, Kondogbia) với giá rẻ để cân bằng tài chính.
Hiện tại, Valencia thường xuyên kết thúc mùa giải ở giữa bảng xếp hạng, hoạt động với ngân sách hạn chế và đối mặt với làn sóng phản đối mạnh mẽ từ các cổ động viên yêu cầu Peter Lim bán lại đội bóng.
SÂN VẬN ĐỘNG MESTALLA VÀ DỰ ÁN NOU MESTALLA
Mestalla:
Được khánh thành năm 1923, Mestalla là một trong những sân vận động lâu đời và có bầu không khí cuồng nhiệt nhất châu Âu. Với thiết kế khán đài rất dốc, Mestalla tạo ra áp lực khủng khiếp lên đội khách. Sân từng tổ chức các trận đấu của World Cup 1982 và Thế vận hội 1992.
Nou Mestalla:
Dự án sân mới với sức chứa dự kiến 75.000 chỗ ngồi (sau điều chỉnh còn khoảng 49.000 - 70.000 tùy phương án) được khởi công năm 2007 nhưng bị đình trệ từ năm 2009 do thiếu vốn. Đến năm 2025, có thông tin việc xây dựng được tái khởi động với mục tiêu hoàn thành trước mùa giải 2027-28 để phục vụ World Cup 2030.
BIỂU TƯỢNG VÀ BẢN SẮC
Con dơi (El Murcielago):
Hình ảnh con dơi trên logo CLB bắt nguồn từ huy hiệu của Vua James I xứ Aragon. Tương truyền, khi James I tái chiếm Valencia vào thế kỷ 13, một con dơi đã đậu lên lá cờ của ông, được coi là điềm lành mang lại chiến thắng. Con dơi trở thành biểu tượng bảo hộ cho thành phố và đội bóng.
Màu sắc:
Trang phục truyền thống là áo trắng, quần đen. Màu cam (màu đặc trưng của vùng Valencia) thường được sử dụng cho áo sân khách hoặc các chi tiết nhận diện.
DANH HIỆU CHÍNH
La Liga (6): 1941–42, 1943–44, 1946–47, 1970–71, 2001–02, 2003–04.
Copa del Rey (8): 1941, 1949, 1954, 1967, 1979, 1999, 2008, 2019.
Siêu cúp Tây Ban Nha (1): 1999.
UEFA Cup Winners' Cup (Cúp C2) (1): 1979–80.
UEFA Cup (Cúp C3) (1): 2003–04.
Siêu cúp châu Âu (2): 1980, 2004.
Inter-Cities Fairs Cup (2): 1961–62, 1962–63.
HUYỀN THOẠI CLB
Mundo: Chân sút vĩ đại nhất lịch sử CLB với 238 bàn thắng.
Mario Kempes: Người hùng của những danh hiệu châu Âu thập niên 70-80.
Fernando Gomez: Cầu thủ ra sân nhiều nhất lịch sử (556 trận).
Santiago Canizares: Thủ môn biểu tượng của kỷ nguyên vàng đầu thế kỷ 21.
David Villa: Một trong những tiền đạo xuất sắc nhất từng khoác áo Bầy Dơi (129 bàn thắng).
Gaizka Mendieta: Đội trưởng mẫu mực, linh hồn của Valencia trong hai trận chung kết Champions League.




