-
EFL Cup
-
Bàn thắng
9
4.5 / trận
-
Kiến tạo
8
4.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
7
3.5 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
9
4.5 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Thẻ Phạt
-
-
Champions League
-
Bàn thắng
12
4.0 / trận
-
Kiến tạo
10
3.33 / trận
-
Phạt đền
1
0.33 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
11
3.67 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
46
15.33 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
-
FA Cup
-
Bàn thắng
10
20.0 / trận
-
Kiến tạo
0
0.0 / trận
-
Phạt đền
0
0.0 / trận
-
Phạt đền hỏng
0
0.0 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
0
0.0 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
0
0.0 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
-
Ngoại Hạng Anh
-
Bàn thắng
45
4.29 / trận
-
Kiến tạo
33
3.14 / trận
-
Phạt đền
2
0.19 / trận
-
Phạt đền hỏng
1
0.1 / trận
-
Phản lưới nhà
0
0.0 / trận
-
Thẻ Vàng
34
3.24 / trận
-
Thẻ đỏ
0
0.0 / trận
-
Sút trúng đích
115
10.95 / trận
-
Ghi Bàn
-
Kiến Tạo
-
Trận Ghi Bàn Liên Tiếp
-
Đường Chuyền Quyết Định
-
Tỷ Lệ Ghi Bàn
-
Tắc Bóng
-
Sút Bóng
-
Sút Trúng Đích
-
Ghi Bàn Trong Vòng Cấm
-
Bàn Thắng Bằng Đầu
-
Bàn Thắng Chân Trái
-
Bàn Thắng Chân Phải
-
Bàn Thắng Bằng Chân
-
Phá Bóng
-
Thẻ Phạt
-
Bị Phạm Lỗi
-
