Cầu thủ Antoine Semenyo hiện đang thi đấu cho đội AFC Bournemouth

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Antoine Semenyo

  • 185 cm
  • 70 kg
  • 26 tuổi 2000-01-07
  • Tiền đạo
24

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 10 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 20 Trận đấu
  • 1798 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 7 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-01-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    3-2
    105 1 0 1 0 7.3
  • League Logo 04-01-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    2-3
    100 0 0 1 0 5.85
  • League Logo 31-12-2025
    Chelsea Logo Chelsea
    2-2
    105 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 27-12-2025
    Brentford Logo Brentford
    4-1
    102 1 0 0 0 6.55
  • League Logo 20-12-2025
    Burnley Logo Burnley
    1-1
    100 1 0 0 0 7.35
  • League Logo 16-12-2025
    Manchester United Logo Manchester United
    4-4
    108 1 0 1 0 6.95
  • League Logo 06-12-2025
    Chelsea Logo Chelsea
    0-0
    101 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 03-12-2025
    Everton Logo Everton
    0-1
    99 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 29-11-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    3-2
    111 0 0 1 0 5.7
  • League Logo 09-11-2025
    Aston Villa Logo Aston Villa
    4-0
    103 0 0 0 0 5.55
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 45
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1798
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 10%
    • Đóng góp vào đội: 29%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 8
    • Bàn thắng khi đá chính: 10
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 10
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 7
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 180
    • Tổng số cú sút / trận: 41/2.05
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.10
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 14
    • Bàn thắng bằng chân - %: 10%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.35
    • Thắng tranh chấp trên không: 19
    • Thua tranh chấp trên không: 17
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 10/0.50

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 14
    • Tắc bóng: 21
    • Phá bóng: 15
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.30
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.30
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.90

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 63
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 63
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0