Cầu thủ Antoine Semenyo hiện đang thi đấu cho đội AFC Bournemouth

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Antoine Semenyo

  • 185 cm
  • 70 kg
  • 26 tuổi 2000-01-07
  • Tiền đạo
24

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 10 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 20 Trận đấu
  • 1798 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 7 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 22-02-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    2-1
    93 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 12-02-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    3-0
    97 1 1 0 0 8.2
  • League Logo 08-02-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    1-2
    99 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 01-02-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    2-2
    105 1 0 0 0 7.25
  • League Logo 24-01-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    2-0
    100 1 0 0 0 8
  • League Logo 17-01-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    2-0
    100 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 08-01-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    3-2
    105 1 0 1 0 7.3
  • League Logo 04-01-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    2-3
    100 0 0 1 0 5.85
  • League Logo 31-12-2025
    Chelsea Logo Chelsea
    2-2
    105 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 27-12-2025
    Brentford Logo Brentford
    4-1
    102 1 0 0 0 6.55
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 250
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 205
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 89
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 89
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 46
    • Phút thi đấu: 4131
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 46 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 52%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 5
    • Ghi bàn cuối cùng: 7
    • Bàn thắng hiệp 1: 7
    • Bàn thắng hiệp 2: 16
    • Bàn thắng khi đá chính: 23
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 6
    • Bàn thắng quyết định: 4
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 23
    • Kiến tạo: 7
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 2
    • Bàn thắng bằng chân phải: 15
    • Bàn thắng bằng chân trái: 8
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 360
    • Tổng số cú sút / trận: 94/10.89
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.18
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 33
    • Bàn thắng bằng chân - %: 23%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 15
    • Sút trúng khung thành /trận: 7.02
    • Thắng tranh chấp trên không: 21
    • Thua tranh chấp trên không: 19
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 22/2.5

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 32
    • Tắc bóng: 51
    • Phá bóng: 19
    • Cản phá cú sút: 10
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 12 / 0.53
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 12 / 0.53
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 9.4