Cầu thủ Antoine Semenyo hiện đang thi đấu cho đội Manchester City

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Antoine Semenyo

  • 185 cm
  • 70 kg
  • 26 tuổi 2000-01-07
  • Tiền đạo
42

FA Cup - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 5 Trận đấu
  • 267 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-2
    61 1 0 0 0 7.4
  • League Logo 20-05-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-1
    59 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 14-05-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    3-0
    99 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 09-05-2026
    Brentford Logo Brentford
    3-0
    99 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 05-05-2026
    Everton Logo Everton
    3-3
    78 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 23-04-2026
    Burnley Logo Burnley
    0-1
    68 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 19-04-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    2-1
    98 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 12-04-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    0-3
    102 0 0 1 0 7.15
  • League Logo 18-03-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    38 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 15-03-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    1-1
    78 0 0 0 0 6.7
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 267
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.60
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 89
    • Tổng số cú sút / trận: 5/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 1.67
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.40
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 340
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 75%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 295
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.25
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.5

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 103
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/1.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.50

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 57
    • Phút thi đấu: 4993
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 57 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 37%
    • Đóng góp vào đội: 51%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 9
    • Ghi bàn cuối cùng: 8
    • Bàn thắng hiệp 1: 11
    • Bàn thắng hiệp 2: 16
    • Bàn thắng khi đá chính: 27
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 6
    • Bàn thắng quyết định: 5
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 27
    • Kiến tạo: 7
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.96
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 2
    • Bàn thắng bằng chân phải: 18
    • Bàn thắng bằng chân trái: 9
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 368
    • Tổng số cú sút / trận: 109/3.89
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 8.1
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 41
    • Bàn thắng bằng chân - %: 27%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 19
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.46
    • Thắng tranh chấp trên không: 41
    • Thua tranh chấp trên không: 36
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 27/0.96

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 37
    • Tắc bóng: 58
    • Phá bóng: 41
    • Cản phá cú sút: 25
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 13 / 0.49
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 13 / 0.49
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 3.36