Cầu thủ Josko Gvardiol hiện đang thi đấu cho đội Manchester City

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Josko Gvardiol

  • 185 cm
  • 77 kg
  • 24 tuổi 2002-01-23
  • Hậu vệ
24
Injury Lower leg () Ngày trở lại:

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 1 Trận đấu
  • 73 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 05-01-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    1-1
    54 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 02-01-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-0
    38 0 0 0 0 6
  • League Logo 27-12-2025
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    1-2
    98 0 1 0 0 7.65
  • League Logo 20-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    3-0
    99 0 0 0 0 7.5
  • League Logo 14-12-2025
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-3
    101 0 0 0 0 7.75
  • League Logo 11-12-2025
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    99 0 1 0 0 7.75
  • League Logo 06-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    3-0
    74 1 0 1 0 7.65
  • League Logo 03-12-2025
    Fulham Logo Fulham
    4-5
    104 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 29-11-2025
    Leeds United Logo Leeds United
    3-2
    106 1 0 1 0 7.1
  • League Logo 23-11-2025
    Newcastle United Logo Newcastle United
    2-1
    102 0 0 0 0 6.15
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 54
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 125
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 200%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 439
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 20%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.6
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.40
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 4
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 17
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.40

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 16
    • Phút thi đấu: 1302
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 94%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 19%
    • Đóng góp vào đội: 4%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 651
    • Tổng số cú sút / trận: 15/0.94
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 9
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.38
    • Thắng tranh chấp trên không: 8
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 9
    • Phá bóng: 47
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.06