Cầu thủ Matheus Nunes hiện đang thi đấu cho đội Manchester City

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Matheus Nunes

Matheus Nunes - Avatar

 flag Bồ Đào Nha

Manchester City
  • 183 cm
  • 75 kg
  • 28 tuổi 1998-08-27
  • Tiền vệ
27

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 181 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-01-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-1
    78 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 05-01-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    1-1
    102 0 0 1 0 6.55
  • League Logo 02-01-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-0
    101 0 0 0 0 7.5
  • League Logo 27-12-2025
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    1-2
    98 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 20-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    3-0
    99 0 0 0 0 7.45
  • League Logo 14-12-2025
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-3
    101 0 1 0 0 8.2
  • League Logo 11-12-2025
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    99 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 06-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    3-0
    100 0 0 0 0 7.65
  • League Logo 03-12-2025
    Fulham Logo Fulham
    4-5
    104 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 29-11-2025
    Leeds United Logo Leeds United
    3-2
    106 0 1 1 0 6.3
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 233
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 167%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 1
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 1
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 176
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.67
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.67
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 288
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 75%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 19
    • Phút thi đấu: 1576
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 89%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 11%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 15
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.05
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1576
    • Tổng số cú sút / trận: 4/0.21
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.05
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.16

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 15
    • Tắc bóng: 27
    • Phá bóng: 61
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.16
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.47