Lorient 3-4-3
HLV
Alexandre Dujeux
Monaco 4-2-3-1
HLV
Filipe Luis
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
42%
58%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
0%
Tổng số cú sút
6
11
Tổng số trúng đích
3
4
Tổng số ra ngoài
3
7
Cú sút bị chặn
3
5
Số lần tấn công
77
127
Tình huống nguy hiểm
39
64
Phản công nhanh
5
2
Tổng số đường chuyền
476
659
Tạt bóng/ chuyền dài
14
25
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
5
3
Phạm lỗi
10
16
Thẻ vàng
2
4
Khác
Ném biên
17
19
Phạt góc
3
4
Đá phạt
16
11
Thay người
2
5
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
0
5
Tổng số ra ngoài
0
5
Cú sút bị chặn
2
1
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
6
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
3
5
Khác
Ném biên
11
9
Phạt góc
2
0
Đá phạt
5
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
0%
Tổng số cú sút
6
6
Tổng số trúng đích
3
4
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
1
4
Phản công nhanh
3
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
19
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
4
1
Phạm lỗi
7
11
Thẻ vàng
2
4
Khác
Ném biên
6
10
Phạt góc
1
4
Đá phạt
11
8
Thay người
2
5
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng