Celta Vigo 3-4-3
Dự bị
HLV
Claudio Giraldez
Deportivo Alaves 4-4-2
Vắng mặt
HLV
Quique Sanchez Flores
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
3
4
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
28.6%
Tổng số cú sút
8
13
Tổng số trúng đích
5
6
Tổng số ra ngoài
3
7
Cú sút bị chặn
4
1
Kiến tạo thành bàn
3
4
Số lần tấn công
118
83
Tình huống nguy hiểm
40
45
Phản công nhanh
1
1
Tổng số đường chuyền
256
205
Tạt bóng/ chuyền dài
1
6
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
1
4
Phạm lỗi
13
16
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
11
17
Phạt góc
4
1
Đá phạt
18
13
Thay người
5
5
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
60%
16.7%
Tổng số cú sút
3
5
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
0
3
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
3
1
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
0
5
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
8
11
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
7
9
Phạt góc
1
1
Đá phạt
12
8
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
55%
45%
Tổng số bàn thắng
0
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
37.5%
Tổng số cú sút
5
8
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
3
4
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
0
3
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
1
1
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
5
5
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
4
8
Phạt góc
3
0
Đá phạt
6
5
Thay người
5
5
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng