Cầu thủ Antonio Martinez hiện đang thi đấu cho đội Deportivo Alaves

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Antonio Martinez

  • 180 cm
  • 70 kg
  • 29 tuổi 1997-06-30
  • Tiền đạo
11

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 18 Trận đấu
  • 1187 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 10-01-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    3-1
    97 1 0 0 0 6.95
  • League Logo 05-01-2026
    Real Oviedo Logo Real Oviedo
    1-1
    93 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 21-12-2025
    Osasuna Logo Osasuna
    3-0
    98 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 15-12-2025
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    30 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 29-11-2025
    Barcelona Logo Barcelona
    3-1
    16 0 0 0 0 5.6
  • League Logo 22-11-2025
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    0-1
    93 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 08-11-2025
    Girona Logo Girona
    1-0
    98 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 02-11-2025
    Espanyol Logo Espanyol
    2-1
    66 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 27-10-2025
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    1-0
    87 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 21-10-2025
    Valencia Logo Valencia
    0-0
    72 0 0 0 0 6.6
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 19
    • Phút thi đấu: 1277
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 172%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 69%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 486
    • Tổng số cú sút / trận: 30/3.56
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 11.33
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 19
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.56
    • Thắng tranh chấp trên không: 10
    • Thua tranh chấp trên không: 9
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.44

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 21
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.89