Celta Vigo 3-4-3
Dự bị
HLV
Claudio Giraldez
Valencia 4-4-2
Dự bị
HLV
Carlos Corberan
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
4
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
5.6%
Tổng số cú sút
11
13
Tổng số trúng đích
6
5
Tổng số ra ngoài
5
8
Cú sút bị chặn
1
5
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần tấn công
94
93
Tình huống nguy hiểm
29
58
Phản công nhanh
5
4
Tổng số đường chuyền
394
575
Tạt bóng/ chuyền dài
5
17
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
5
1
Phạm lỗi
11
9
Thẻ vàng
1
3
Khác
Ném biên
16
14
Phạt góc
2
4
Đá phạt
11
13
Thay người
5
5
Việt vị
2
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
38%
62%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
0%
Tổng số cú sút
4
7
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
2
6
Cú sút bị chặn
0
2
Phản công nhanh
1
4
Tạt bóng/ chuyền dài
5
12
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
7
4
Khác
Ném biên
8
8
Phạt góc
2
4
Đá phạt
5
8
Thay người
1
0
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
42%
58%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
37.5%
11.1%
Tổng số cú sút
7
6
Tổng số trúng đích
4
4
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
1
3
Kiến tạo thành bàn
2
0
Phản công nhanh
4
0
Tạt bóng/ chuyền dài
0
5
Phòng thủ
Giải nguy
3
1
Tổng cú sút chặn được
3
1
Phạm lỗi
4
5
Thẻ vàng
1
3
Khác
Ném biên
8
6
Đá phạt
6
5
Thay người
4
5
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng