Auxerre 4-3-3
Dự bị
HLV
Christophe Pelissier
Nice 5-4-1
Vắng mặt
HLV
Claude Puel
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
10%
Tổng số cú sút
9
7
Tổng số trúng đích
4
5
Tổng số ra ngoài
5
2
Cú sút bị chặn
3
3
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
104
107
Tình huống nguy hiểm
49
23
Phản công nhanh
13
7
Tổng số đường chuyền
446
431
Tạt bóng/ chuyền dài
21
16
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
15
9
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
22
25
Phạt góc
10
1
Đá phạt
11
15
Thay người
4
5
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
14.3%
20%
Tổng số cú sút
4
2
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
3
3
Phản công nhanh
4
3
Tạt bóng/ chuyền dài
12
4
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
7
3
Khác
Ném biên
9
16
Phạt góc
6
1
Đá phạt
3
7
Thay người
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số cú sút
5
5
Tổng số trúng đích
3
4
Tổng số ra ngoài
2
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
9
4
Tạt bóng/ chuyền dài
9
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Phạm lỗi
8
6
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
13
9
Phạt góc
4
0
Đá phạt
8
8
Thay người
3
5
Việt vị
0
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng