Eintracht Frankfurt 3-4-2-1
HLV
Albert Riera
RB Leipzig 4-3-3
Vắng mặt
HLV
Ole Werner
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
1
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
6.7%
15.8%
Tổng số cú sút
11
14
Tổng số trúng đích
5
8
Tổng số ra ngoài
6
6
Cú sút bị chặn
4
5
Kiến tạo thành bàn
1
3
Số lần tấn công
66
81
Tình huống nguy hiểm
44
39
Phản công nhanh
7
6
Tổng số đường chuyền
372
354
Tạt bóng/ chuyền dài
8
17
Phòng thủ
Giải nguy
5
4
Tổng cú sút chặn được
5
4
Phạm lỗi
7
7
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
21
25
Phạt góc
4
6
Đá phạt
7
10
Thay người
4
5
Việt vị
3
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
11.1%
Tổng số cú sút
5
7
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
2
5
Cú sút bị chặn
0
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
4
1
Tạt bóng/ chuyền dài
3
7
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
3
4
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
14
10
Phạt góc
1
2
Đá phạt
4
6
Việt vị
3
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
46%
54%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
20%
Tổng số cú sút
6
7
Tổng số trúng đích
2
6
Tổng số ra ngoài
4
1
Cú sút bị chặn
4
3
Kiến tạo thành bàn
0
2
Phản công nhanh
3
5
Tạt bóng/ chuyền dài
5
10
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
3
4
Phạm lỗi
4
3
Khác
Ném biên
7
15
Phạt góc
3
4
Đá phạt
3
4
Thay người
4
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng