Wolfsburg 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Daniel Bauer
FC Heidenheim 4-3-1-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Frank Schmidt
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
69%
31%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
7.7%
7.7%
Tổng số cú sút
9
10
Tổng số trúng đích
4
3
Tổng số ra ngoài
5
7
Cú sút bị chặn
4
3
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
143
73
Tình huống nguy hiểm
61
35
Phản công nhanh
9
9
Tổng số đường chuyền
626
269
Tạt bóng/ chuyền dài
22
14
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
3
4
Phạm lỗi
10
12
Thẻ vàng
4
3
Khác
Ném biên
24
19
Phạt góc
9
6
Đá phạt
12
11
Thay người
4
5
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
67%
33%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
20%
Tổng số cú sút
3
4
Tổng số trúng đích
0
1
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
1
1
Phản công nhanh
3
3
Tạt bóng/ chuyền dài
3
7
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
6
6
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
7
12
Phạt góc
1
1
Đá phạt
6
7
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
71%
29%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
0%
Tổng số cú sút
6
6
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
2
4
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
6
6
Tạt bóng/ chuyền dài
19
7
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
4
6
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
17
7
Phạt góc
8
5
Đá phạt
6
4
Thay người
4
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng