Udinese 3-5-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Kosta Runjaic
Lecce 4-3-3
Dự bị
HLV
Eusebio Di Francesco
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
3
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
30%
15.4%
Tổng số cú sút
7
8
Tổng số trúng đích
4
2
Tổng số ra ngoài
3
6
Cú sút bị chặn
3
5
Kiến tạo thành bàn
3
1
Số lần tấn công
73
91
Tình huống nguy hiểm
38
49
Phản công nhanh
2
1
Tổng số đường chuyền
352
442
Tạt bóng/ chuyền dài
10
16
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
5
3
Phạm lỗi
12
12
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
20
23
Phạt góc
4
9
Đá phạt
12
13
Thay người
5
5
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
0%
Tổng số cú sút
5
3
Tổng số trúng đích
3
0
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
3
1
Kiến tạo thành bàn
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
7
8
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
1
3
Phạm lỗi
6
6
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
12
9
Phạt góc
3
4
Đá phạt
6
6
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
32%
68%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
50%
22.2%
Tổng số cú sút
2
5
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
1
3
Cú sút bị chặn
0
4
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
3
8
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
4
0
Phạm lỗi
6
6
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
8
14
Phạt góc
1
5
Đá phạt
6
7
Thay người
5
5
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng