Cầu thủ Nikola Stulic hiện đang thi đấu cho đội Sporting Charleroi

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Nikola Stulic

  • 188 cm
  • 80 kg
  • 25 tuổi 2001-09-08
  • Tiền đạo
19

Conference League Qualification - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 179 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 21-04-2026
    Lecce Logo Lecce
    1-1
    39 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 12-04-2026
    Bologna Logo Bologna
    2-0
    67 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 06-04-2026
    Lecce Logo Lecce
    0-3
    16 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 23-03-2026
    Roma Logo Roma
    1-0
    63 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 15-03-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-1
    62 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 08-03-2026
    Lecce Logo Lecce
    2-1
    70 1 0 0 0 7.75
  • League Logo 28-02-2026
    Como Logo Como
    3-1
    37 0 0 0 0 6
  • League Logo 22-02-2026
    Lecce Logo Lecce
    0-2
    12 0 0 0 0 6
  • League Logo 17-02-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    0-2
    18 0 0 0 0 6
  • League Logo 08-02-2026
    Lecce Logo Lecce
    2-1
    20 0 0 0 0 6.3
  • Conference League Qualification Conference League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 179
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 179
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    First Division A First Division A

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 215
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 3%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 215
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.67
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 31
    • Phút thi đấu: 1630
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 61%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 17 / 55%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.10
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 544
    • Tổng số cú sút / trận: 21/0.68
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.29
    • Thắng tranh chấp trên không: 14
    • Thua tranh chấp trên không: 20
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.26

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 27
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 11
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.03
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00