Cầu thủ Sandi Lovric hiện đang thi đấu cho đội Hellas Verona

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Sandi Lovric

  • 180 cm
  • 74 kg
  • 28 tuổi 1998-03-28
  • Tiền vệ
4

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 14 Trận đấu
  • 523 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 25-05-2026
    Roma Logo Roma
    0-2
    60 0 0 1 0 5.95
  • League Logo 17-05-2026
    Inter Logo Inter
    1-1
    85 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 10-05-2026
    Como Logo Como
    0-1
    33 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 03-05-2026
    Juventus Logo Juventus
    1-1
    26 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 26-04-2026
    Lecce Logo Lecce
    0-0
    36 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 19-04-2026
    AC Milan Logo AC Milan
    0-1
    12 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 07-02-2026
    Pisa Logo Pisa
    0-0
    89 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 01-02-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    4-0
    60 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 27-01-2026
    Udinese Logo Udinese
    1-3
    11 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 22-12-2025
    Fiorentina Logo Fiorentina
    5-1
    48 0 0 0 0 5.95
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 684
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 46%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 53%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 20
    • Đá phạt góc: 38

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 9/0.93
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.31
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 15
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.31
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.31
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.24