Cầu thủ Tom Louchet hiện đang thi đấu cho đội Nice

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Tom Louchet

Tom Louchet - Avatar

 flag Pháp

Nice
  • 176 cm
  • 71 kg
  • 23 tuổi 2003-05-04
  • Hậu vệ
20

Champions League Qualification - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 153 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 03-05-2026
    Lens Logo Lens
    1-1
    99 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 19-04-2026
    Lille Logo Lille
    0-0
    15 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 12-04-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    1-1
    17 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 04-04-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    3-1
    99 0 0 0 0 6
  • League Logo 15-03-2026
    Angers Logo Angers
    0-2
    35 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 08-03-2026
    Rennes Logo Rennes
    0-4
    87 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 01-03-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    1-0
    69 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 22-02-2026
    Lorient Logo Lorient
    3-3
    92 2 0 0 0 8.4
  • League Logo 16-02-2026
    Lyon Logo Lyon
    2-0
    79 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 08-02-2026
    Monaco Logo Monaco
    0-0
    67 0 0 0 0 6.6
  • Champions League Qualification Champions League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 153
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 523
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 6 / 86%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 29%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.29
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.29
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 1331
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 14 / 56%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 36%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 12

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.12
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 444
    • Tổng số cú sút / trận: 13/0.52
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.24
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 20
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.08
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.64