Nice 5-4-1
Dự bị
HLV
Claude Puel
Lens 3-4-3
Vắng mặt
HLV
Pierre Sage
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
46%
54%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
6.2%
Tổng số cú sút
4
10
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
2
6
Cú sút bị chặn
4
6
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
88
105
Tình huống nguy hiểm
36
42
Phản công nhanh
2
2
Tổng số đường chuyền
386
463
Tạt bóng/ chuyền dài
10
10
Phòng thủ
Giải nguy
3
1
Tổng cú sút chặn được
6
4
Phạm lỗi
11
10
Thẻ vàng
2
3
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
14
9
Phạt góc
7
8
Đá phạt
11
13
Thay người
5
2
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
1
6
Tổng số trúng đích
1
3
Tổng số ra ngoài
0
3
Cú sút bị chặn
3
3
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
4
7
Phòng thủ
Giải nguy
3
1
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
2
6
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
6
6
Phạt góc
4
5
Đá phạt
6
3
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
14.3%
Tổng số cú sút
3
4
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
1
3
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
6
3
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
3
1
Phạm lỗi
9
4
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
8
3
Phạt góc
3
3
Đá phạt
5
10
Thay người
5
2
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Champions League Play-offs
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng