Cầu thủ Dzenan Pejcinovic hiện đang thi đấu cho đội Fortuna Duesseldorf

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Dzenan Pejcinovic

  • 188 cm
  • 80 kg
  • 21 tuổi 2005-02-15
  • Tiền đạo
7
  • Phong độ

  • League Logo 16-05-2026
    St. Pauli Logo St. Pauli
    1-3
    96 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 09-05-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-1
    100 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 04-05-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    1-1
    102 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 25-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    0-0
    98 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 18-04-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-2
    97 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 11-04-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-2
    26 1 0 0 0 7
  • League Logo 04-04-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    6-3
    16 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 14-03-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    1-1
    67 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 07-03-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-2
    76 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 01-03-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    4-0
    51 0 0 0 0 5.7
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 1371
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 52%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 28%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 6
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.24
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 4
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 196
    • Tổng số cú sút / trận: 36/1.25
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.14
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 17
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.66
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 14
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/0.21

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 8
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.03
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.52