Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
4
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
20
Trận đấu
-
1004
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
2
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
14-02-2026
Borussia Moenchengladbach
3-0
25
1
0
0
0
31-01-2026
Bayer Leverkusen
1-3
27
0
0
0
0
29-01-2026
Tottenham Hotspur
0-2
97
0
0
0
0
24-01-2026
Hoffenheim
1-3
34
0
0
0
0
22-01-2026
Qarabag FK
3-2
80
0
0
0
0
17-01-2026
Werder Bremen
3-3
45
1
0
0
0
14-01-2026
VfB Stuttgart
3-2
73
0
0
0
0
10-01-2026
Borussia Dortmund
3-3
80
0
0
0
0
20-12-2025
Hamburger SV
1-1
86
0
0
0
0
13-12-2025
Augsburg
1-0
86
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 20
- Phút thi đấu: 1004
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 50%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 45%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 4
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.20
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 251
- Tổng số cú sút / trận: 19/0.95
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.75
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 5
- Bàn thắng bằng chân - %: 4%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 0.70
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.20
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 9
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 7
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.90
Champions League
Tổng quan
- Trận: 8
- Phút thi đấu: 593
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 88%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 50%
- Đóng góp vào đội: 20%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 297
- Tổng số cú sút / trận: 5/0.63
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.50
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 4
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.50
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 5
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 2
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.63