Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
30
Trận đấu
-
2336
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
7
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
11-05-2026
Marseille
0-1
83
0
0
1
0
03-05-2026
Lille
1-1
78
0
0
0
0
26-04-2026
Metz
4-4
85
1
0
0
0
19-04-2026
Angers
1-1
100
0
0
0
0
12-04-2026
Nice
1-1
89
0
0
0
0
05-04-2026
Auxerre
1-1
99
0
0
1
0
15-03-2026
Lyon
0-0
27
0
0
0
0
08-03-2026
Brest
2-0
68
0
0
1
0
01-03-2026
Paris Saint-Germain
0-1
65
0
0
0
0
22-02-2026
Nantes
2-0
65
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 30
- Phút thi đấu: 2336
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 93%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 14 / 47%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 60
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.03
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 2336
- Tổng số cú sút / trận: 9/0.3
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 4
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.17
- Thắng tranh chấp trên không: 5
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 31
- Tắc bóng: 17
- Phá bóng: 74
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.23
- Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.23
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.87