Deportivo de A Coruna 4-4-2
Dự bị
HLV
Antonio Hidalgo
Sevilla 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Luis Garcia
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
54%
46%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
9.1%
Tổng số cú sút
4
9
Tổng số trúng đích
3
6
Tổng số ra ngoài
1
3
Cú sút bị chặn
0
2
Số lần tấn công
82
148
Tình huống nguy hiểm
43
54
Phản công nhanh
1
3
Tổng số đường chuyền
498
444
Tạt bóng/ chuyền dài
14
20
Phòng thủ
Giải nguy
5
3
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
15
16
Thẻ vàng
1
4
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
28
17
Phạt góc
4
4
Đá phạt
16
15
Thay người
5
4
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
57%
43%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
1
3
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
0
1
Cú sút bị chặn
0
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
6
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
6
7
Khác
Ném biên
14
11
Phạt góc
2
3
Đá phạt
7
6
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
14.3%
Tổng số cú sút
3
6
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
1
2
Cú sút bị chặn
0
1
Phản công nhanh
0
3
Tạt bóng/ chuyền dài
8
8
Phòng thủ
Giải nguy
3
2
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
9
9
Thẻ vàng
1
4
Thẻ đỏ
1
0
Khác
Ném biên
14
6
Phạt góc
2
1
Đá phạt
9
9
Thay người
5
4
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng