Czechia 3-4-2-1
Dự bị
HLV
Miroslav Koubek
Ireland 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Heimir Hallgrimsson
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
60%
40%
Tổng số bàn thắng
6
5
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
46.2%
55.6%
Tổng số cú sút
9
8
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
6
5
Cú sút bị chặn
4
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần tấn công
133
125
Tình huống nguy hiểm
51
67
Phản công nhanh
1
5
Tổng số đường chuyền
545
403
Tạt bóng/ chuyền dài
27
25
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
1
4
Phạm lỗi
25
14
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
23
33
Phạt góc
6
9
Đá phạt
15
27
Thay người
6
6
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
57%
43%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
50%
33.3%
Tổng số cú sút
1
5
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
0
3
Cú sút bị chặn
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
4
10
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
11
4
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
8
13
Phạt góc
1
4
Đá phạt
4
11
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
0%
Tổng số cú sút
5
2
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
16
9
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
10
7
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
6
13
Phạt góc
4
4
Đá phạt
7
12
Thay người
5
2
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
64%
36%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công nhanh
0
4
Tạt bóng/ chuyền dài
7
6
Phòng thủ
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
4
3
Khác
Ném biên
9
7
Phạt góc
1
1
Đá phạt
4
4
Thay người
1
4
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ