Cầu thủ Pavel Sulc hiện đang thi đấu cho đội Viktoria Plzen

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Pavel Sulc

  • 177 cm
  • 70 kg
  • 26 tuổi 2000-12-29
  • Tiền vệ
31

Champions League Qualification - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 179 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 22-03-2026
    Lyon Logo Lyon
    1-2
    102 1 0 0 0 6.95
  • League Logo 20-03-2026
    Lyon Logo Lyon
    0-2
    29 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 23-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    3-1
    28 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 16-02-2026
    Lyon Logo Lyon
    2-0
    85 0 1 0 0 7.35
  • League Logo 08-02-2026
    Nantes Logo Nantes
    0-1
    97 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 01-02-2026
    Lyon Logo Lyon
    1-0
    86 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 19-01-2026
    Lyon Logo Lyon
    2-1
    103 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 03-01-2026
    Monaco Logo Monaco
    1-3
    90 2 0 0 0 8.45
  • League Logo 14-12-2025
    Lyon Logo Lyon
    1-0
    95 1 0 0 0 7.65
  • League Logo 08-12-2025
    Lorient Logo Lorient
    1-0
    102 0 0 0 0 6.45
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 476
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 71%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.14
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 452
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/1

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Qualification Champions League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 179
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Liga sec Liga sec

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 158
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 158
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 22
    • Phút thi đấu: 1343
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 68%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 41%
    • Đóng góp vào đội: 24%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 5
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 5
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 10
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 10
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.45
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 7
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 135
    • Tổng số cú sút / trận: 26/1.18
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 11
    • Bàn thắng bằng chân - %: 7%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 9
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.68
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/0.27

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 14
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 13
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.09
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.09
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.36