Villarreal 4-4-2
Dự bị
HLV
Marcelino Garcia
Levante 4-1-4-1
Dự bị
HLV
Luis Castro
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tổng số bàn thắng
5
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
8.3%
Tổng số cú sút
16
8
Tổng số trúng đích
8
3
Tổng số ra ngoài
8
5
Cú sút bị chặn
4
4
Kiến tạo thành bàn
4
1
Số lần tấn công
112
76
Tình huống nguy hiểm
53
26
Phản công nhanh
3
2
Tổng số đường chuyền
538
468
Tạt bóng/ chuyền dài
25
18
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
4
4
Phạm lỗi
14
7
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
20
12
Phạt góc
7
3
Đá phạt
7
17
Thay người
5
5
Việt vị
3
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
61%
39%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
0%
Tổng số cú sút
6
3
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
5
2
Cú sút bị chặn
2
1
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
18
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
10
5
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
13
6
Phạt góc
4
0
Đá phạt
5
13
Thay người
0
1
Việt vị
3
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
45%
55%
Tổng số bàn thắng
4
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
12.5%
Tổng số cú sút
10
5
Tổng số trúng đích
7
2
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
2
3
Kiến tạo thành bàn
4
1
Phản công nhanh
3
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
12
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
3
2
Phạm lỗi
4
2
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
7
6
Phạt góc
3
3
Đá phạt
2
4
Thay người
5
4
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng