Cầu thủ Carlos Alvarez hiện đang thi đấu cho đội Levante

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Carlos Alvarez

  • 168 cm
  • 63 kg
  • 23 tuổi 2003-08-06
  • Tiền vệ
24

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 26 Trận đấu
  • 1787 Phút thi đấu
  • 3 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    2-0
    60 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 22-02-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    3-0
    89 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 19-02-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    0-1
    23 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 16-02-2026
    Valencia Logo Valencia
    0-2
    70 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 08-02-2026
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    4-2
    51 0 0 0 0 5.6
  • League Logo 01-02-2026
    Atletico Madrid Logo Atletico Madrid
    0-0
    80 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 24-01-2026
    Elche Logo Elche
    3-2
    76 0 0 1 0 6.6
  • League Logo 17-01-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-0
    86 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 11-01-2026
    Espanyol Logo Espanyol
    1-1
    81 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 04-01-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    0-3
    100 1 0 0 0 8.05
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 26
    • Phút thi đấu: 1787
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 85%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 58%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 9
    • Đá phạt góc: 20

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.12
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 596
    • Tổng số cú sút / trận: 18/0.69
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.38
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.08

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 43
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 9
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.12
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.12
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.96