Cầu thủ Alfonso Pedraza hiện đang thi đấu cho đội Villarreal

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Alfonso Pedraza

  • 182 cm
  • 75 kg
  • 30 tuổi 1996-04-09
  • Hậu vệ
24

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 23 Trận đấu
  • 1383 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 7 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 07-04-2026
    Girona Logo Girona
    1-0
    84 0 0 1 0 6.35
  • League Logo 21-03-2026
    Real Sociedad Logo Real Sociedad
    3-1
    101 0 0 0 0 7.55
  • League Logo 14-03-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    1-1
    102 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 28-02-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    4-1
    29 0 0 1 0 5.6
  • League Logo 23-02-2026
    Valencia Logo Valencia
    2-1
    24 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 19-02-2026
    Levante Logo Levante
    0-1
    26 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 14-02-2026
    Getafe Logo Getafe
    2-1
    102 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 31-01-2026
    Osasuna Logo Osasuna
    2-2
    51 0 0 1 0 5.05
  • League Logo 25-01-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    0-2
    98 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 18-01-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    2-0
    48 0 0 1 0 5.95
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1383
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 65%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 26%
    • Đóng góp vào đội: 2%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 5

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1383
    • Tổng số cú sút / trận: 6/0.26
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.13
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.13

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 21
    • Tắc bóng: 12
    • Phá bóng: 41
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 7 / 0.30
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 7 / 0.30
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.96

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 246
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 3/0.6
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.40
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.40
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00