Getafe 5-3-2
Dự bị
HLV
Pepe Bordalas
Rayo Vallecano 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Inigo Perez
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
20%
Tổng số cú sút
11
9
Tổng số trúng đích
3
6
Tổng số ra ngoài
8
3
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
101
76
Tình huống nguy hiểm
53
15
Phản công nhanh
1
1
Tổng số đường chuyền
285
245
Tạt bóng/ chuyền dài
18
4
Phòng thủ
Giải nguy
4
3
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
7
22
Thẻ vàng
3
5
Khác
Ném biên
37
21
Phạt góc
4
1
Đá phạt
24
8
Thay người
5
5
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
46%
54%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
16.7%
Tổng số cú sút
3
5
Tổng số trúng đích
0
3
Tổng số ra ngoài
3
2
Cú sút bị chặn
0
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
10
3
Phòng thủ
Giải nguy
2
0
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
5
9
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
13
12
Phạt góc
2
0
Đá phạt
11
6
Việt vị
1
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
66%
34%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
25%
Tổng số cú sút
8
4
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
5
1
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
8
1
Phòng thủ
Giải nguy
2
3
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
2
13
Thẻ vàng
2
4
Khác
Ném biên
24
9
Phạt góc
2
1
Đá phạt
13
2
Thay người
5
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng