Valencia 4-4-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Carlos Corberan
Celta Vigo 3-4-3
Dự bị
HLV
Claudio Giraldez
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
42%
58%
Tổng số bàn thắng
2
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
30%
Tổng số cú sút
11
8
Tổng số trúng đích
4
5
Tổng số ra ngoài
7
3
Cú sút bị chặn
2
2
Kiến tạo thành bàn
1
2
Số lần tấn công
71
119
Tình huống nguy hiểm
48
36
Phản công nhanh
1
0
Tổng số đường chuyền
351
504
Tạt bóng/ chuyền dài
17
8
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
14
21
Thẻ vàng
1
3
Khác
Ném biên
14
16
Phạt góc
6
0
Đá phạt
23
14
Thay người
5
5
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
33%
67%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số cú sút
4
2
Tổng số trúng đích
2
1
Tổng số ra ngoài
2
1
Cú sút bị chặn
1
1
Phản công nhanh
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
6
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
6
9
Thẻ vàng
0
2
Khác
Ném biên
6
10
Phạt góc
2
0
Đá phạt
11
6
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số bàn thắng
1
3
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
42.9%
Tổng số cú sút
7
6
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
5
2
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
11
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
8
12
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
8
6
Phạt góc
4
0
Đá phạt
12
8
Thay người
5
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng