Sevilla 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Matias Almeyda
Getafe 5-3-2
Dự bị
HLV
Pepe Bordalas
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
71%
29%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
8.3%
25%
Tổng số cú sút
11
7
Tổng số trúng đích
3
6
Tổng số ra ngoài
8
1
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
0
2
Số lần tấn công
130
81
Tình huống nguy hiểm
71
25
Phản công nhanh
1
1
Tổng số đường chuyền
527
219
Tạt bóng/ chuyền dài
22
6
Phòng thủ
Giải nguy
4
3
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
10
24
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
13
21
Phạt góc
5
3
Đá phạt
25
14
Thay người
3
1
Việt vị
4
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
59%
41%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
33.3%
16.7%
Tổng số cú sút
3
5
Tổng số trúng đích
0
4
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
0
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
10
2
Phòng thủ
Giải nguy
3
0
Tổng cú sút chặn được
1
0
Phạm lỗi
5
11
Khác
Ném biên
6
12
Phạt góc
1
2
Đá phạt
11
6
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
83%
17%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
50%
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
5
0
Cú sút bị chặn
1
0
Kiến tạo thành bàn
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
12
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
0
1
Phạm lỗi
5
13
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
7
9
Phạt góc
4
1
Đá phạt
14
8
Thay người
3
1
Việt vị
3
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Dự Europa Conference League
Xuống hạng