Mainz 05 3-5-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Urs Fischer
FC Heidenheim 4-3-1-2
HLV
Frank Schmidt
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
41%
59%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.4%
6.7%
Tổng số cú sút
11
10
Tổng số trúng đích
6
4
Tổng số ra ngoài
5
6
Cú sút bị chặn
2
5
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần tấn công
124
108
Tình huống nguy hiểm
45
42
Phản công nhanh
4
5
Tổng số đường chuyền
345
490
Tạt bóng/ chuyền dài
14
8
Phòng thủ
Giải nguy
3
4
Tổng cú sút chặn được
5
2
Phạm lỗi
11
10
Thẻ vàng
2
2
Khác
Ném biên
27
38
Phạt góc
4
1
Đá phạt
12
11
Thay người
4
5
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
0%
Tổng số cú sút
4
5
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
1
3
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
8
2
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
14
23
Phạt góc
1
0
Đá phạt
1
6
Thay người
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
38%
62%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
11.1%
10%
Tổng số cú sút
7
5
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
4
3
Cú sút bị chặn
2
5
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
3
4
Tạt bóng/ chuyền dài
6
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
2
Tổng cú sút chặn được
5
2
Phạm lỗi
5
9
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
13
15
Phạt góc
3
1
Đá phạt
11
5
Thay người
3
5
Việt vị
0
2
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng