Burnley 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Scott Parker
Brighton & Hove Albion 4-2-3-1
Dự bị
HLV
Fabian Hurzeler
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
15.4%
Tổng số cú sút
8
9
Tổng số trúng đích
5
6
Tổng số ra ngoài
3
3
Cú sút bị chặn
2
4
Kiến tạo thành bàn
0
2
Số lần tấn công
99
91
Tình huống nguy hiểm
40
48
Phản công nhanh
1
2
Tổng số đường chuyền
457
472
Tạt bóng/ chuyền dài
18
11
Phòng thủ
Giải nguy
4
4
Tổng cú sút chặn được
4
2
Phạm lỗi
7
11
Thẻ vàng
2
1
Khác
Ném biên
27
11
Phạt góc
8
2
Đá phạt
12
9
Thay người
5
4
Việt vị
2
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
40%
60%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
14.3%
Tổng số cú sút
5
5
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
0
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
10
7
Phòng thủ
Giải nguy
3
1
Tổng cú sút chặn được
2
0
Phạm lỗi
3
5
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
11
8
Phạt góc
4
0
Đá phạt
5
4
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
58%
42%
Tổng số bàn thắng
0
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
16.7%
Tổng số trúng đích
3
2
Tổng số ra ngoài
0
2
Cú sút bị chặn
2
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
8
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
4
6
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
16
3
Phạt góc
4
2
Đá phạt
7
5
Thay người
5
4
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng