Cầu thủ Jack Hinshelwood hiện đang thi đấu cho đội Brighton & Hove Albion

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Jack Hinshelwood

  • 180 cm
  • 65 kg
  • 21 tuổi 2005-04-11
  • Tiền vệ
13

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 27 Trận đấu
  • 1741 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    0-3
    79 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 17-05-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-0
    84 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 09-05-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    3-0
    90 1 0 0 0 7.85
  • League Logo 02-05-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    3-1
    93 1 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-04-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    3-0
    94 1 0 0 0 7.45
  • League Logo 18-04-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    2-2
    81 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 11-04-2026
    Burnley Logo Burnley
    0-2
    80 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 21-03-2026
    Liverpool Logo Liverpool
    2-1
    89 0 1 0 0 7.3
  • League Logo 14-03-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-1
    91 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 05-03-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    0-1
    73 0 0 0 0 6.1
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 65
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 170
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1741
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 74%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 59%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 3

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.15
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 436
    • Tổng số cú sút / trận: 31/1.15
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 16
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.56
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.07

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 18
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.15